VANTAGE LOGISTICS TIẾP TỤC THÚC ĐẨY 17 MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CỦA LIÊN HỢP QUỐC (17 SDGs)

Trong thời đại đầy thách thức về môi trường, xã hội và kinh tế, Vantage Logistics tái khẳng định cam kết lâu dài trong việc xây dựng một hệ sinh thái hậu cần hiện đại, hiệu quả và thân thiện với tương lai.

Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng — cộng đồng toàn cầu đang bước vào giai đoạn quyết định để đạt được 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) do Liên Hợp Quốc đề ra. Chỉ còn năm năm nữa là đến hạn chót năm 2030, thế giới đang phải đối mặt với những thách thức phát triển chưa từng có, bao gồm biến đổi khí hậu, bất bình đẳng, bất ổn tài chính và khan hiếm tài nguyên.

Theo Báo cáo Tiến độ SDG năm 2025, chỉ có 35% mục tiêu cho thấy sự tiến triển rõ rệt, trong khi 18% đang thụt lùi. Điều này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về hành động mạnh mẽ và phối hợp hơn từ cả chính phủ và doanh nghiệp trên toàn thế giới.

17 MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG (17 SDGs)

Từ năm 2015, Vantage Logistics đã điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp với 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), lồng ghép tính bền vững, trách nhiệm xã hội và giá trị cộng đồng lâu dài vào hoạt động. Là một đơn vị chủ chốt trong lĩnh vực logistics – một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu – Vantage tích cực thúc đẩy các sáng kiến ​​như giảm phát thải carbon, chuyển đổi số, phát triển nguồn nhân lực và gắn kết cộng đồng, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu sau:

1. MỤC TIÊU 1 – XÓA NGHÈO – CHẤM DỨT NGHÈO DƯỚI MỌI HÌNH THỨC Ở MỌI NƠI Chấm dứt nghèo đói dưới mọi hình thức ở mọi nơi

Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong công tác giảm nghèo trong 30 năm qua. Để tiếp tục nỗ lực này, Chính phủ đã khởi động Chương trình Mục tiêu Quốc gia Giảm nghèo Bền vững và Toàn diện (2021–2025) theo Quyết định số 90/QĐ-TTg (2022).

Thành tựu này phản ánh điều kiện sống được cải thiện cho hàng triệu người và đặt nền tảng cho việc thu hẹp khoảng cách thu nhập và thúc đẩy tăng trưởng toàn diện.

2. MỤC TIÊU 2 – XÓA ĐÓI
Đạt được an ninh lương thực và thúc đẩy nông nghiệp bền vững. Từ một quốc gia thiếu an ninh lương thực, Việt Nam đã trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 804/QĐ-TTg thành lập Ban Chỉ đạo Quốc gia Chương trình Hành động “Xóa đói” (2014–2025). Từ đó đến nay, cơ sở hạ tầng kinh tế – xã hội ở các vùng khó khăn, đặc biệt là vùng nông thôn, miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số đã được đầu tư mạnh mẽ. Thu nhập và điều kiện sống dần được cải thiện. được cải thiện, tiến gần hơn đến mức sống tối thiểu.
3. MỤC TIÊU 3 – SỨC KHỎE TỐT & PHÚC LỢI
Đảm bảo cuộc sống khỏe mạnh và thúc đẩy phúc lợi cho tất cả mọi ngườiMục tiêu này nhằm đảm bảo cuộc sống khỏe mạnh và thúc đẩy phúc lợi cho tất cả mọi người ở mọi lứa tuổi. Việt Nam đang nỗ lực chấm dứt tử vong trẻ em có thể phòng ngừa được, kiểm soát AIDS, lao, sốt rét, các bệnh lây truyền qua đường nước và các bệnh không lây nhiễm, đồng thời giảm tai nạn giao thông và lạm dụng chất gây nghiện. Nghị quyết số 20-NQ/TW (2017) khẳng định cam kết nâng cao tuổi thọ, sức khỏe, tầm vóc và chất lượng cuộc sống. Mọi công dân đều có quyền được bảo vệ, chăm sóc và tiếp cận bảo hiểm y tế bình đẳng.
4. MỤC TIÊU 4 – GIÁO DỤC CHẤT LƯỢNG Đảm bảo giáo dục chất lượng, toàn diện và công bằng cho tất cả mọi người. Việt Nam nằm trong top 40 quốc gia có nền giáo dục phổ thông tương đương với tiêu chuẩn của OECD, top 70 về giáo dục đại học và khoảng 90 về đào tạo nghề. Theo Ngân hàng Thế giới (2020), Chỉ số Vốn Nhân lực (HRI) về giáo dục của Việt Nam xếp thứ 15 trên toàn cầu, ngang bằng với New Zealand, Hà Lan và Thụy Điển. Các chỉ số giáo dục chính:

  • Chi phí hậu cần cao và thời gian giao hàng dài
  • Tỷ lệ hoàn thành bậc tiểu học đạt 92,08% – thuộc nhóm cao nhất ASEAN
  • In SEA-PLM 2019, Vietnamese primary students ranked top in ASEAN in Reading, Writing, and Mathematics

Giáo dục chất lượng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển con người, giảm chênh lệch giữa các vùng và tăng cường khả năng thích ứng trong một xã hội hiện đại, năng động.

5. MỤC TIÊU 5 – BÌNH ĐẲNG GIỚI

Đạt được bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ và trẻ em gái

Tỷ lệ phụ nữ trong Quốc hội Việt Nam đạt 30,26% vào năm 2021, cao hơn mức trung bình toàn cầu. Năm 2022, 69% phụ nữ tham gia lực lượng lao động – một trong những tỷ lệ cao nhất ở châu Á. Việt Nam đã duy trì khoảng cách giới tính thấp trong giáo dục và y tế. Chính phủ đã ban hành Luật Bình đẳng giới và Luật Phòng, chống bạo lực gia đình (sửa đổi), đồng thời triển khai các chương trình hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp, lãnh đạo và tiếp cận tài chính.

Bình đẳng giới là động lực thúc đẩy phát triển xã hội, cho phép sử dụng hiệu quả lực lượng lao động đa dạng và sáng tạo.

6. MỤC TIÊU 6 – NƯỚC SẠCH & VỆ SINH

Đảm bảo tiếp cận nước sạch và vệ sinh

Việt Nam đang tích cực thúc đẩy Mục tiêu 6 với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ Chính phủ và các đối tác quốc tế. Nhiều chương trình đã được triển khai nhằm đảm bảo tiếp cận nước sạch và vệ sinh an toàn, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng khó khăn. Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 136/NQ-CP nhằm thúc đẩy phát triển bền vững thông qua cải thiện cơ sở hạ tầng nước sạch, hệ thống vệ sinh và nâng cao nhận thức cộng đồng.

Nước sạch và vệ sinh không chỉ là nhu cầu cơ bản của con người mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng, giảm bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống – góp phần vào phúc lợi cộng đồng và bảo vệ môi trường.

7. MỤC TIÊU 7 – NĂNG LƯỢNG SẠCH & GIÁ CẢ PHẢI CHĂNG
Đảm bảo tiếp cận năng lượng bền vững và hiện đại

Đến năm 2022, 99,7% dân số Việt Nam được tiếp cận điện, trong đó hơn 99% ở khu vực nông thôn. Năng lượng tái tạo chiếm khoảng 30% tổng công suất điện, bao gồm điện mặt trời, điện gió và thủy điện nhỏ. Nhằm thúc đẩy chuyển đổi năng lượng và phát triển bền vững, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 622/QĐ-TTg về Kế hoạch Hành động Quốc gia và Quyết định số 681/QĐ-TTg về Chiến lược Thực hiện.

Mở rộng năng lượng sạch giúp giảm phát thải, tăng cường độc lập về năng lượng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xanh.

8. MỤC TIÊU 8 – VIỆC LÀM PHÙ HỢP & TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, toàn diện và hiệu quả. Để đạt được Mục tiêu Phát triển Bền vững 8, Việt Nam đã thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc giải quyết vấn đề thất nghiệp và thúc đẩy việc làm phù hợp. Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 136/NĐ-CP (năm 2020), phê chuẩn 7/8 công ước của ILO và thực hiện những cải cách lớn về pháp luật lao động. Những nỗ lực này nhằm mở rộng cơ hội việc làm, hỗ trợ phát triển nền kinh tế thị trường hiện đại và tận dụng thế mạnh quốc gia để bắt kịp tiến bộ của khu vực và toàn cầu.
9. MỤC TIÊU 9 – CÔNG NGHIỆP, ĐỔI MỚI & CƠ SỞ HẠ TẦNG
Xây dựng cơ sở hạ tầng bền vững và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Năm 2023, Việt Nam đã có hơn 1.400 km đường cao tốc, với mục tiêu đạt 5.000 km vào năm 2030. Cảng biển, sân bay và trung tâm logistics đã được mở rộng để tăng cường kết nối trong nước và quốc tế. Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao và đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), chiếm 0,5% GDP. Các mô hình hợp tác công tư (PPP) đang đóng vai trò then chốt trong việc huy động vốn xã hội, thúc đẩy tăng trưởng xanh và bền vững.
10. MỤC TIÊU 10 – GIẢM BẤT BÌNH ĐẲNG
Giảm bất bình đẳng trong và giữa các quốc gia. Hệ số GINI của Việt Nam – một chỉ số quan trọng về bất bình đẳng thu nhập – duy trì ở mức 0,373 vào năm 2022. Tỷ lệ nghèo trong các hộ gia đình dân tộc thiểu số đã giảm xuống còn 18,3% trong cùng năm, phản ánh những tiến bộ vững chắc trong việc thu hẹp chênh lệch thu nhập. Chính phủ đã thực hiện các chính sách rộng rãi nhằm hỗ trợ các vùng khó khăn, mở rộng phúc lợi xã hội và cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục cho các nhóm dễ bị tổn thương. Những nỗ lực này góp phần xây dựng một xã hội công bằng và toàn diện hơn.
11. MỤC TIÊU 11 – ĐÔ THỊ & CỘNG ĐỒNG BỀN VỮNG Xây dựng đô thị hòa nhập, an toàn và bền vững Dân số đô thị Việt Nam đạt 41,7% vào năm 2023 – quá trình đô thị hóa nhanh chóng đang tạo ra động lực phát triển mạnh mẽ nhưng cũng gia tăng áp lực lên cơ sở hạ tầng, môi trường và khả năng chống chịu khí hậu. Chính phủ đang triển khai Chiến lược Phát triển Đô thị Quốc gia, tập trung vào phát triển đô thị thông minh, không gian xanh và hệ thống giao thông công cộng hiện đại. Các thành phố lớn như Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh đang áp dụng các phương pháp quy hoạch tổng hợp để xây dựng các cộng đồng bền vững, đáng sống và thích ứng với khí hậu hơn.
12. MỤC TIÊU 12 – TIÊU DÙNG & SẢN XUẤT CÓ TRÁCH NHIỆM
Đảm bảo các mô hình tiêu dùng và sản xuất bền vững. Tại Việt Nam, khoảng 70% lượng khí thải nhà kính đến từ các ngành năng lượng, sản xuất và tiêu dùng. Để giải quyết thách thức này, Chính phủ đã ban hành Chiến lược Tăng trưởng Xanh và Kế hoạch Hành động Kinh tế Tuần hoàn 2021–2030, khuyến khích các doanh nghiệp nâng cấp công nghệ, tái chế và tái sử dụng tài nguyên, đồng thời giảm thiểu chất thải. Đáng chú ý, các quy định về Trách nhiệm Mở rộng của Nhà sản xuất (EPR) đã có hiệu lực, yêu cầu các doanh nghiệp tích cực tham gia vào việc thu gom và xử lý các sản phẩm sau tiêu dùng. Các biện pháp này hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang một nền kinh tế sử dụng tài nguyên hiệu quả, có trách nhiệm với môi trường và bền vững.
13. MỤC TIÊU 13 – HÀNH ĐỘNG VỀ KHÍ HẬU
Hành động khẩn cấp để ứng phó với biến đổi khí hậu. Việt Nam là một trong 10 quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu. Năm 2023, thiệt hại kinh tế do thiên tai ước tính lên tới 10 nghìn tỷ đồng, với hàng triệu người bị ảnh hưởng bởi lũ lụt, hạn hán và xâm nhập mặn. Chính phủ đã cam kết đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, đồng thời triển khai Chiến lược Quốc gia về Biến đổi Khí hậu và Kế hoạch Quốc gia về Thích ứng đến năm 2030. Các sáng kiến ​​chính bao gồm đầu tư vào năng lượng tái tạo, quản lý rủi ro thiên tai và tăng cường hệ thống cảnh báo sớm.
14. MỤC TIÊU 14 – SỰ SỐNG DƯỚI NƯỚC
Bảo tồn và sử dụng bền vững tài nguyên đại dương. Việt Nam có đường bờ biển dài hơn 3.200 km, đóng vai trò chiến lược trong phát triển kinh tế. Tuy nhiên, 60% rạn san hô ven bờ đang bị suy thoái, và ước tính có khoảng 0,28–0,73 triệu tấn rác thải nhựa đổ ra biển mỗi năm. Để giải quyết vấn đề này, Chính phủ đã ban hành Luật Bảo vệ Môi trường sửa đổi và Kế hoạch Hành động Quốc gia về Rác thải Nhựa Đại dương đến năm 2030, đặt mục tiêu giảm 75% rác thải nhựa đại dương. Song song với đó, các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học biển, mở rộng các khu bảo tồn ven biển và thúc đẩy nền kinh tế xanh bền vững đang được triển khai để bảo vệ tài nguyên biển cho các thế hệ tương lai.
15. MỤC TIÊU 15 – ĐỜI SỐNG TRÊN CẠN
Bảo vệ, phục hồi và thúc đẩy các hệ sinh thái bền vững. Việt Nam nằm trong số 16 quốc gia có đa dạng sinh học cao nhất thế giới. Tuy nhiên, theo báo cáo năm 2023 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, rừng tự nhiên tiếp tục phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ phát triển kinh tế và biến đổi khí hậu. Mặc dù tỷ lệ che phủ rừng đạt 42,02% vào năm 2023, nhưng chất lượng của nhiều hệ sinh thái quan trọng đã suy giảm. Để giải quyết vấn đề này, Chính phủ đã ban hành Chiến lược Quốc gia về Đa dạng Sinh học đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050, tập trung vào việc bảo tồn rừng đặc dụng, phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái và tăng cường các biện pháp bảo vệ rừng. Quản lý rừng dựa vào cộng đồng, các sáng kiến ​​tái trồng rừng và các chương trình phục hồi rừng ngập mặn đang giúp duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên trên cạn.
16. MỤC TIÊU 16 – HÒA BÌNH, CÔNG LÝ & THỂ CHẾ VẮNG MẠNH Thúc đẩy xã hội hòa bình và hòa nhậpTheo Chỉ số Nhà nước pháp quyền 2023 của Dự án Công lý Thế giới, Việt Nam xếp hạng 86/142 quốc gia, phản ánh những tiến bộ vững chắc trong cải cách hành chính, minh bạch và hiệu quả của các cơ quan công quyền. Chính phủ đã thúc đẩy chuyển đổi số trong hành chính công, mở rộng dịch vụ công trực tuyến, tăng cường cơ chế phản hồi và giám sát của người dân. Các chương trình quốc gia trọng điểm về phòng, chống tham nhũng, cải cách tư pháp và nâng cao năng lực thực thi pháp luật đang được triển khai nhằm thúc đẩy một môi trường quản trị công bằng, ổn định và đáng tin cậy.
17. MỤC TIÊU 17 – QUAN HỆ ĐỐI TÁC VÌ MỤC TIÊU
Tăng cường quan hệ đối tác toàn cầu vì sự phát triển bền vững. Mục tiêu 17 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng quan hệ đối tác vững mạnh và hợp tác toàn cầu. Mỗi cá nhân và tổ chức đều đóng vai trò tích cực trong việc đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững, góp phần tạo nên một cộng đồng quốc tế thống nhất. Điều này đòi hỏi sự phối hợp và kết nối hiệu quả giữa các lĩnh vực: Tài chính, Công nghệ, Xây dựng năng lực, Thương mại.

Việt Nam tích cực tham gia các sáng kiến ​​toàn cầu như JETP, tài chính xanh và thương mại công bằng, đồng thời thúc đẩy quan hệ đối tác công tư (PPP) để huy động nguồn lực và kiến ​​thức quốc tế. Hợp tác đa chiều là chìa khóa để giải quyết các thách thức toàn cầu và định hình một tương lai bền vững.

Các cam kết toàn cầu chỉ tạo ra tác động thực sự khi được chuyển thành những hành động thiết thực, có thể đo lường được. Đối với Vantage Logistics, tính bền vững không chỉ là một khẩu hiệu – mà được lồng ghép vào hoạt động hàng ngày.

Vantage Logistics – Hành động và Cam kết

Vantage Logistics lựa chọn phát triển bền vững không chỉ vì lợi ích kinh doanh mà còn vì sự thịnh vượng chung của xã hội. Chúng tôi tin rằng mọi hành động chúng tôi thực hiện hôm nay – từ việc tối ưu hóa các tuyến đường vận tải, đầu tư vào cơ sở hạ tầng xanh hơn, đến việc trao quyền cho mọi người và củng cố quan hệ đối tác – đều là một bước đi thận trọng hướng tới một tương lai bền vững hơn.

“Tăng trưởng bền vững không phải là một lựa chọn mà là trách nhiệm của chúng ta.”

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *