MARKET UPDATES

Market updates

Xuất khẩu dừa và chuối tăng vọt: Vantage Logistics thúc đẩy sự mở rộng toàn cầu của ngành nông nghiệp Việt Nam

Xuất khẩu dừa và chuối của Việt Nam đang tăng tốc tại các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản và Trung Quốc. Bên cạnh việc mở rộng cơ hội thị trường, nhu cầu về logistics chuỗi lạnh và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe. Đây chính là thời điểm các nhà xuất khẩu cần một đối tác logistics có năng lực và kinh nghiệm đã được chứng minh để đảm bảo chất lượng sản phẩm, giao hàng đúng hạn và uy tín kinh doanh. Dừa Việt Nam: Hoa Kỳ vượt Trung Quốc – Mở ra tiềm năng tăng trưởng mới Trong bảy tháng đầu năm 2025, giá trị xuất khẩu dừa của Việt Nam đạt khoảng 306 triệu USD, tăng gần 40% so với cùng kỳ năm ngoái. Đáng chú ý, Hoa Kỳ đã vượt qua Trung Quốc để trở thành thị trường nhập khẩu dừa lớn nhất, chiếm 82 triệu USD và chiếm 27% tổng giá trị xuất khẩu. Sự tăng trưởng này phản ánh năng lực của Việt Nam trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu đóng gói và quy định truy xuất nguồn gốc khắt khe. Đằng sau những kết quả này là một hệ sinh thái logistics chuyên biệt, đóng vai trò quyết định trong việc bảo toàn chất lượng sản phẩm trong suốt hành trình xuất khẩu. Chuối Việt Nam: Vị thế vững chắc tại Trung Quốc – Đột phá tại Nhật Bản Năm 2024, Việt Nam đã xuất khẩu 625.000 tấn chuối sang Trung Quốc với tổng giá trị xuất khẩu đạt 261 triệu USD – tăng 28% về khối lượng và 7% về giá trị. Thành tích này đã đưa Việt Nam vượt qua Philippines để trở thành nhà cung cấp chuối lớn nhất của Trung Quốc. Trong khi đó, xuất khẩu sang Nhật Bản tăng gần 14 lần so với năm 2019, đạt 33.000 tấn vào năm 2024. Chỉ riêng trong tháng 7 năm 2025, khối lượng xuất khẩu đã tăng gấp đôi so với cùng kỳ năm trước, cho thấy nhu cầu ổn định và tiềm năng thị trường đang mở rộng. Để đáp ứng nhu cầu xuất khẩu ngày càng tăng, việc vận chuyển theo lịch trình hàng tuần trong chuỗi cung ứng lạnh đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hàng hóa đến đúng giờ và trong điều kiện tối ưu, không ảnh hưởng đến chất lượng. Vantage Logistics: Đối tác hậu cần chuyên biệt cho sản phẩm tươi sống Với hơn 23 năm kinh nghiệm, Vantage Logistics cung cấp các giải pháp hậu cần chuyên biệt cho hàng hóa dễ hư hỏng, bao gồm: Vận chuyển chuỗi lạnh – Duy trì nhiệt độ ổn định từ nơi xuất phát đến các điểm đến quốc tế. Thủ tục xuất khẩu và chứng nhận kiểm dịch thực vật – Hỗ trợ các nhà xuất khẩu tuân thủ các quy định nghiêm ngặt nhất của thị trường. Theo dõi lô hàng theo thời gian thực – Cho phép khách hàng theo dõi tình trạng hàng hóa trong từng bước vận chuyển. Ngoài vận tải, Vantage Logistics còn đóng vai trò là đối tác chiến lược trong mọi giai đoạn của hành trình xuất khẩu — bảo vệ chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa chi phí và giúp doanh nghiệp mở rộng bền vững vào thị trường toàn cầu. Đưa nông nghiệp Việt Nam tiến lên Dừa Việt Nam đang ngày càng chiếm lĩnh thị trường Mỹ, trong khi chuối vẫn duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ tại Trung Quốc và Nhật Bản. Trên hành trình này, Vantage Logistics là cầu nối đáng tin cậy, đảm bảo chất lượng, tốc độ và độ tin cậy cho mọi lô hàng. Liên hệ Vantage Logistics để tối ưu hóa hoạt động xuất khẩu và nâng tầm giá trị nông sản Việt Nam trên toàn cầu! Nguồn: VnExpress – Bài viết “Mỹ vượt Trung Quốc trở thành nước nhập khẩu dừa lớn nhất Việt Nam” truy cập ngày 16/10/2025.

17/10/2025

View More

Market updates

Khủng hoảng hậu cần Bắc Âu: Rotterdam và Antwerp tê liệt vì đình công – Doanh nghiệp phải hành động ngay

Từ đầu tháng 10, các cuộc đình công liên tiếp tại Cảng Rotterdam và Cảng Antwerp-Bruges đã gây ra tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng, làm gián đoạn lịch trình vận chuyển đến và đi từ châu Âu. Hàng chục tàu container hiện đang chờ ngoài khơi, gây áp lực rất lớn lên chuỗi cung ứng và làm tăng nguy cơ chậm trễ cũng như chi phí. Rotterdam: Hoạt động xử lý container bị đình trệ Vào ngày 8 tháng 10, công nhân chằng buộc tại Cảng Rotterdam đã phát động một cuộc đình công do tranh chấp tiền lương, làm dừng mọi hoạt động xếp dỡ container. Công nhân chằng buộc đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của tàu, và sự vắng mặt của họ đã khiến các cảng lớn như Maasvlakte II, Delta II, ECT và RWG phải ngừng hoạt động. Theo công đoàn FNV, tất cả nhân viên từ hai nhà cung cấp dịch vụ chằng buộc chính đã tham gia đình công. Tàu kéo và hoa tiêu vẫn hoạt động, nhưng không có công nhân chằng buộc, container không thể được neo giữ hoặc giải phóng. Cuộc đình công, ban đầu dự kiến ​​kéo dài 48 giờ, đã tạm thời bị hoãn lại từ ngày 13 tháng 10 trong năm ngày để các cuộc đàm phán được tiếp tục. Nếu không đạt được thỏa thuận mới, cuộc đình công có thể tiếp tục sau ngày 17 tháng 10. Nguồn hình ảnh: Reuters – Hình ảnh chụp từ máy bay không người lái về các container xếp chồng lên nhau tại Cảng Rotterdam, Hà Lan Antwerp-Bruges: Giờ bay hạn chế gây ra sự chậm trễ lớn Since 5 October, maritime pilots at Antwerp-Bruges have been staging a “work-to-rule” action to protest pension reforms, restricting operations to 08:00–17:00 daily. This has cut port handling capacity nearly in half — from an average of 60–80 vessels per day to just 31 on 7 October. Tình trạng tồn đọng đã nhanh chóng leo thang, với hơn 60 tàu đang chờ cập bến tại Antwerp và Zeebrugge tính đến ngày 9 tháng 10, làm gia tăng áp lực lên sự phối hợp tại cảng. Tắc nghẽn lan rộng đe dọa chuỗi cung ứng Dữ liệu từ Lloyd’s List Intelligence cho thấy số lượng tàu container neo đậu ngoài khơi Bắc Âu đã tăng gấp năm lần chỉ trong vài ngày. Maersk đã cảnh báo khách hàng về sự gián đoạn lớn đối với các chuyến cập cảng và lịch trình tàu tại Rotterdam, Antwerp và Zeebrugge. Ngoài các cuộc đình công, các yếu tố như mực nước sông thấp, sự thay đổi liên minh vận tải và nhu cầu vận tải ngày càng tăng đang gây thêm áp lực lên chuỗi cung ứng của châu Âu. Vantage Logistics: Giải pháp giao hàng linh hoạt trong cuộc khủng hoảng cảng biển EU Làn sóng đình công và ùn tắc này gây ra mối đe dọa đáng kể cho các lô hàng nhạy cảm về thời gian và các lô hàng theo hợp đồng. Vantage Logistics khuyến cáo người gửi hàng và người nhận hàng: Lên kế hoạch sớm hơn để đảm bảo có thời gian vận chuyển ổn định. Hãy xem xét các tuyến đường thay thế để giảm sự phụ thuộc vào các cảng Bắc Âu. Sử dụng vận tải hàng không hoặc các giải pháp đa phương thức cho các đơn hàng khẩn cấp để đảm bảo cam kết giao hàng. Chúng tôi sẵn sàng cung cấp các tùy chọn định tuyến phù hợp và xử lý lô hàng linh hoạt để hỗ trợ chuỗi cung ứng EU của bạn trong thời gian gián đoạn này. Hãy liên hệ với Vantage Logistics ngay hôm nay để thảo luận về chiến lược vận chuyển và giao hàng phù hợp cho hàng hóa của bạn đến Châu Âu.

13/10/2025

View More

Market updates

Vantage Logistics hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam mở rộng xuất khẩu sang Mỹ thông qua chương trình Amazon Global Selling 2025

Amazon Global Selling Việt Nam 2025: Đột phá công nghệ – Đẩy nhanh thành công xuất khẩu toàn cầu Tạo cơ hội mới cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam sang Hoa Kỳ Ngày 6/11/2025, Vantage Logistics sẽ chính thức tham gia Hội nghị Amazon Global Selling Việt Nam 2025 – sự kiện thương mại điện tử xuyên biên giới lớn nhất trong năm, được tổ chức tại Trung tâm Triển lãm Việt Nam (Hà Nội) với chủ đề “Đột ​​phá công nghệ – Thúc đẩy xuất khẩu toàn cầu”. Hội nghị dự kiến ​​quy tụ hơn 1.500 nhà bán hàng, hơn 20 nhà cung cấp dịch vụ uy tín và hơn 10 diễn giả nổi tiếng trong và ngoài nước. Hội nghị mang đến cho người bán hàng Việt Nam cơ hội quý báu để đón đầu xu hướng thương mại điện tử toàn cầu, học hỏi từ những câu chuyện thành công của các thương hiệu triệu đô, đồng thời khám phá các giải pháp logistics và tuân thủ thực tiễn để mở rộng xuất khẩu thông qua Amazon. Tập trung vào các điểm đến xuất khẩu chiến lược như Hoa Kỳ, sự kiện hứa hẹn sẽ mang đến góc nhìn toàn diện về sự phát triển của thương mại điện tử toàn cầu và các cơ hội tăng trưởng mới cho các doanh nghiệp Việt Nam. Bối cảnh thị trường và thách thức xuất khẩu đối với doanh nghiệp Việt Nam Trong những năm gần đây, nhiều nhà xuất khẩu Việt Nam đã chuyển sang thương mại điện tử xuyên biên giới như một cách để đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và giảm sự phụ thuộc vào các kênh truyền thống. Tuy nhiên, hành trình này vẫn còn nhiều thách thức. Các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều rào cản, bao gồm: Quy định nghiêm ngặt về giấy tờ, thuế và tiêu chuẩn nhập khẩu của Hoa Kỳ Chi phí hậu cần cao và thời gian giao hàng dài Kinh nghiệm hạn chế trong việc quản lý và tuân thủ các tiêu chuẩn Hoàn thiện đơn hàng của Amazon (FBA) Đây chính là những thách thức mà Vantage Logistics thiết kế để giúp các doanh nghiệp Việt Nam vượt qua các rào cản xuất khẩu quan trọng và thành công tại thị trường Hoa Kỳ. Vai trò của Vantage Logistics tại sự kiện Là chuyên gia về logistics Việt Nam – Hoa Kỳ với hơn 23 năm kinh nghiệm, Vantage Logistics tham gia hội nghị năm nay với mục tiêu hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam mở rộng sang Hoa Kỳ thông qua Amazon. Tại sự kiện, Vantage Logistics sẽ tư vấn trực tiếp và giới thiệu các giải pháp vận chuyển quốc tế toàn diện dành cho người bán hàng trên Amazon tại Việt Nam. Công ty cũng sẽ chia sẻ những kinh nghiệm thực tế về cách tối ưu hóa chi phí và rút ngắn thời gian giao hàng khi xuất khẩu sang Mỹ, bao gồm: Dịch vụ vận chuyển FBA & FBM theo tiêu chuẩn Amazon Giải pháp giao hàng tối ưu về chi phí và thời gian Tư vấn về tuân thủ nhập khẩu, chứng từ và thuế Chương trình hỗ trợ đặc biệt dành cho các nhà xuất khẩu lần đầu trên Amazon Cam kết hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam Thông qua chương trình Amazon Global Selling 2025, Vantage Logistics tái khẳng định cam kết không chỉ là nhà cung cấp dịch vụ vận tải mà còn là đối tác chiến lược giúp các doanh nghiệp Việt Nam: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng xuyên biên giới Tăng cường sức cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam trên các sàn thương mại điện tử toàn cầu Phát triển tăng trưởng xuất khẩu bền vững sang thị trường Hoa Kỳ Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, tầm nhìn dài hạn và đối tác logistics phù hợp, các doanh nghiệp Việt Nam có thể tự tin khẳng định vị thế trên trường quốc tế với sự tự tin và sức bật mạnh mẽ. Các doanh nghiệp quan tâm có thể liên hệ trực tiếp với đội ngũ Vantage Logistics để được tư vấn xuất khẩu phù hợp và các chương trình hỗ trợ độc quyền. → Vantage-Amazon2025-Đăng ký CHI TIẾT SỰ KIỆN Ngày: 6/11/2025 Venue: Vietnam Exposition Center (VEC), 3VQ8+24C, Đong Hoi, Đong Anh, Ha Noi Liên hệ: hannah.sgn@vlc.com.vn | 0948 121 287

09/10/2025

View More

Market updates

Xuất nhập khẩu Việt Nam năm 2023

Tổng giá trị xuất khẩu của Việt Nam đạt 354,67 tỷ USD, giảm 4,6%, tương ứng giảm 16,63 tỷ USD so với năm trước. Trong đó, xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp FDI năm 2023 đạt 257,21 tỷ USD, giảm 6% (tương ứng giảm 16,42 tỷ USD) so với năm 2022. 1. Tổng quan: Năm 2023, tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 638 tỷ USD, giảm 6,6% (tương ứng giảm 92,2 tỷ USD) so với năm 2022. Trong đó, trị giá xuất khẩu là 354,67 tỷ USD, giảm 4,6%, tương ứng giảm 15,8 tỷ USD; trị giá nhập khẩu là 327,5 tỷ USD, giảm 8,9%, tương ứng giảm 31,4 tỷ USD. Cán cân thương mại hàng hóa năm 2023 đạt 28 tỷ USD. Tổng cục Hải quan ghi nhận tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đạt 466,27 tỷ USD, giảm 8% (tương ứng giảm 40,56 tỷ USD) so với năm 2022. Trong đó, xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp FDI năm 2023 đạt 257,21 tỷ USD, giảm 6% (tương ứng giảm 16,42 tỷ USD) so với năm 2022. Biểu đồ 1: Thị trường xuất nhập khẩu hàng hóa chính năm 2023 – Nguồn Tổng cục Hải quan 2. Xuất nhập khẩu Việt Nam năm 2023 Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam với khu vực Á – Phi ước đạt 458 tỷ USD, giảm 6,7% so với năm 2022. Kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và các châu lục lần lượt là: Châu Mỹ: 137,67 tỷ USD, giảm 10,6%; Châu Âu: 73,6 tỷ USD, giảm 4,1%; Châu Đại Dương: 15,54 tỷ USD, giảm 11,5%. Biểu đồ 2: Tỷ lệ tăng/giảm kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa so với năm 2022 (%) 3. Xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2023 Tổng giá trị xuất khẩu của Việt Nam đạt 354,67 tỷ USD, giảm 4,6%, tương ứng giảm 16,63 tỷ USD so với năm trước. Trong đó, máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khác giảm 2,62 tỷ USD; giày dép các loại giảm 3,66 tỷ USD; hàng dệt may giảm 4,27 tỷ USD; máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện giảm 5,61 tỷ USD; hàng thủy sản giảm 1,95 tỷ USD… Biểu đồ 3: Nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam năm 2023 Các nhóm hàng xuất khẩu chính của Việt Nam năm 2023: Điện thoại các loại và linh kiện: Xuất khẩu đạt 52,38 tỷ USD, giảm 9,7% so với năm 2022. Trong đó, xuất khẩu nhóm hàng này sang thị trường Trung Quốc đạt 16,87 tỷ USD, tăng 3,7%; Mỹ đạt 7,9 tỷ USD, giảm 33,5%; EU đạt 7,2 tỷ USD, tăng 7,5%; Hàn Quốc đạt 3,51 tỷ USD, giảm 30,5%… so với năm trước. Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện: Xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt 17,2 tỷ USD, tăng 6,8% so với năm trước; Trung Quốc đạt 13,5 tỷ USD, tăng 9,8%; EU đạt 6,5 tỷ USD, giảm 14%; Hồng Kông đạt 5,54 tỷ USD, giảm 5,8%… Dệt may: Xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt 14,47 tỷ USD, giảm 16,7%; EU đạt 3,86 tỷ USD, giảm 13,8%; Hàn Quốc đạt 3,05 tỷ USD, giảm 7,9%. Nhật Bản đạt 4,06 tỷ USD, tương đương năm 2022. Giày dép các loại: Xuất khẩu đạt 20,24 tỷ USD, giảm 15,3% (tương đương giảm 3,66 tỷ USD) so với năm trước. Xuất khẩu sang các thị trường chủ lực như Hoa Kỳ đạt 7,16 tỷ USD, giảm 25,5%; EU đạt 4,91 tỷ USD, giảm 18,1%; Trung Quốc đạt 1,87 tỷ USD, tăng 9,4%… so với năm trước. Gỗ và sản phẩm gỗ: Trong năm qua, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ sang thị trường Hoa Kỳ đạt 7,31 tỷ USD, giảm 15,6% và chiếm 54% tổng kim ngạch xuất khẩu nhóm sản phẩm này của cả nước. Hàng thủy sản: Xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt 1,56 tỷ USD, giảm 26,9% (tương ứng giảm 57 triệu USD); Nhật Bản đạt 1,52 tỷ USD, giảm 11,2% (tương ứng giảm 19 triệu USD); Trung Quốc đạt 1,34 tỷ USD, giảm 15% (tương ứng giảm 23 triệu USD) và EU đạt 952 triệu USD, giảm 27,1% (tương ứng giảm 348 triệu USD) so với năm trước. Rau quả: Giá trị xuất khẩu nhóm hàng này đạt 5,6 tỷ USD, tăng 66,7% (tương ứng tăng 2,24 tỷ USD) so với năm trước. Năm 2023, xuất khẩu sẽ tăng chủ yếu do xuất khẩu sầu riêng (mã HS 0810.60.00) tăng đột biến. Xuất khẩu sầu riêng đạt 2,1 tỷ USD, tăng 1,82 tỷ USD so với mức 288 triệu USD của năm trước. Trong đó, xuất khẩu chủ yếu sang Trung Quốc với 2,03 tỷ USD, chiếm 99,4% tổng giá trị xuất khẩu nhóm sản phẩm này của cả nước. Gạo: Tổng lượng gạo xuất khẩu đạt 8,1 triệu tấn, giá trị đạt 4,68 tỷ USD, tăng 35,3% so với năm trước. ASEAN là thị trường xuất khẩu gạo chính của Việt Nam, chiếm 61% tổng kim ngạch xuất khẩu gạo của cả nước. Cụ thể, xuất khẩu gạo sang ASEAN đạt 4,9 triệu tấn, tăng 24% so với năm trước. Ngoài ra, xuất khẩu gạo Việt Nam sang các thị trường khác như Trung Quốc đạt 917 nghìn tấn, tăng 8%; Ghana đạt 587 nghìn tấn, tăng 32,9% so với năm trước. 4. Nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2023 Tổng giá trị hàng hóa nhập khẩu đạt 326,37 tỷ USD, giảm 9,2% so với năm 2022. Trong đó, giảm mạnh nhất là điện thoại và linh kiện giảm 12,38 tỷ USD; máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng giảm 3,56 tỷ USD; linh kiện và phụ tùng ô tô giảm 1,73 tỷ USD; vải các loại giảm 1,69 tỷ USD. Tuy nhiên, máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện là nhóm hàng duy nhất có kim ngạch nhập khẩu tăng trên 1 tỷ USD với trị giá đạt 87,96 tỷ USD, tăng 6,1 tỷ USD so với năm 2022. Biểu đồ 4: Nhóm hàng nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam năm 2023 Các nhóm hàng nhập khẩu chính của Việt Nam năm 2023: Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện: Kim ngạch nhập khẩu đạt 88 tỷ USD, tăng 7,4% so với năm trước. Nhập khẩu chủ yếu từ các thị trường: Hàn Quốc đạt 28,75 tỷ USD, tăng 23,9%; Trung Quốc đạt 23,41 tỷ USD, giảm 2,7%; Đài Loan đạt 10,18 tỷ USD, giảm 8%… so với năm 2022. Nhiên liệu (bao gồm than đá, dầu thô, xăng dầu các loại và khí dầu mỏ hóa lỏng): Nhập khẩu 74,92 triệu tấn nhiên liệu, giảm 29,6% và đạt giá trị 24,2 tỷ USD, giảm 4,7% so với cùng kỳ. 2022. Trong đó, than đá các loại là 51,16 triệu tấn, tăng 61,4%; dầu thô là 11,19 triệu tấn, tăng 9,7%; xăng dầu các loại là 10,05 triệu tấn, tăng 13,3%; khí dầu mỏ hóa lỏng là 2,52 triệu tấn, tăng 27,9%. Chủ yếu từ các nước: Úc đạt 19,9 triệu tấn, tăng 17,6%; Indonesia đạt 19,35 triệu tấn, tăng 86,3%, Nga đạt 4,37 triệu tấn, tăng 93% so với năm 2022. Nguyên phụ liệu phục vụ ngành dệt may, da giày (bao gồm bông, sợi dệt, vải các loại, nguyên phụ liệu dệt may, da giày): Tổng kim ngạch nhập khẩu đạt 21,4 tỷ USD, giảm 14%, tương ứng giảm 3,9 tỷ USD so với năm 2022. Trung Quốc là thị trường lớn nhất cung cấp nhóm hàng này cho Việt Nam, chiếm 50%, đạt 12,75 tỷ USD, giảm 9,3% so với năm 2022. Đài Loan đạt 1,94 tỷ USD, giảm 25,4%; Hàn Quốc đạt 2,18 tỷ USD, giảm 13,9%; Hoa Kỳ đạt 1,32 tỷ USD, giảm 26,2%. Điện thoại và linh kiện: Kim ngạch nhập khẩu đạt 8,75 tỷ USD, giảm 58,5% so với năm 2022. Trung Quốc là thị trường lớn nhất cung cấp hai nhóm sản phẩm này với giá trị đạt 7,29 tỷ USD, giảm 9,5%; tiếp theo là thị trường Hàn Quốc đạt 524 triệu USD, giảm 95,4%; Ấn Độ đạt 74 triệu USD, tăng gấp 8 lần so với năm 2022. Ô tô nguyên chiếc: Lượng nhập khẩu các loại là 118.942 chiếc, giảm 31,5% so với năm 2022. Về xe ô tô trên 9 chỗ ngồi, năm 2023, Việt Nam chỉ nhập khẩu 40 xe. Xe ô tô nguyên chiếc các loại nhập khẩu chủ yếu có nguồn gốc từ Thái Lan và Indonesia, chiếm 75% tổng lượng nhập khẩu của cả nước. Trong đó, Thái Lan là 53.942 xe, giảm 18,1%; Indonesia là 42.676 xe, giảm 41,3% so với năm 2022. Lúa mì, ngô, đậu nành và thức ăn chăn nuôi: Kim ngạch nhập khẩu nhóm sản phẩm này đạt 10,55 tỷ USD, giảm 10%, tương ứng giảm 1,17 USD so với cùng kỳ năm ngoái. Nhập khẩu chủ yếu lúa mì, ngô, đậu tương và thức ăn chăn nuôi từ các thị trường chính: Brazil đạt 2,83 tỷ USD, tăng 18,4%; Argentina đạt 2,31 tỷ USD, giảm 38,3%, Hoa Kỳ đạt 1,36 tỷ USD, tăng 4,2% so với năm 2022. Sắt thép các loại: Nhập khẩu 15,78 tỷ USD sắt thép các loại và sản phẩm, giảm 8,9% so với năm 2022. Trong đó, sản phẩm sắt thép các loại đạt 13,33 triệu tấn, tăng 14,1% về lượng nhưng do đơn giá giảm 23,3% nên trị giá nhập khẩu chỉ đạt 10,43 tỷ USD, giảm 12,5% so với năm trước. Chủ yếu từ các thị trường: Trung Quốc đạt 9,1 tỷ USD, tăng 9,1%; Nhật Bản đạt 1,86 tỷ USD, giảm 19,2% và Hàn Quốc đạt 1,79 tỷ USD, giảm 16,3%. Nguồn: Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương...

05/04/2024

View More

Market updates

Cảng Baltimore tạm dừng hoạt động sau vụ sập cầu, có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và làm tăng giá cước vận chuyển đến Hoa Kỳ

Cảng Baltimore là một trong những trung tâm xuất nhập khẩu lớn ở Bờ Đông Hoa Kỳ đang phải đối mặt với tình trạng tê liệt do phải ngừng hoạt động sau vụ tai nạn khiến hàng loạt xe tải và tàu container bị mắc kẹt. Rạng sáng ngày 26 tháng 3 năm 2024, tàu container DALI (do Maersk khai thác) khởi hành từ cảng Baltimore, Maryland (Hoa Kỳ) đến Colombo, Sri Lanka thì gặp sự cố động cơ, mất công suất hoàn toàn và chết máy, dẫn đến mất lái và đâm vào mố cầu Francis Scott Key, Baltimore, gây hậu quả nghiêm trọng. Cảng Baltimore đang phải đối mặt với tình trạng tê liệt do phải tạm dừng hoạt động sau vụ tai nạn khiến hàng loạt xe tải và tàu container bị mắc kẹt. Ông Larry Hogan – Thống đốc bang Maryland đã ban bố tình trạng khẩn cấp và đang triển khai các nguồn lực liên bang để xử lý tình hình. Cảng Baltimore là một trong những trung tâm xuất nhập khẩu lớn ở Bờ Đông Hoa Kỳ, do đó, sự cố này dự kiến ​​sẽ gây gián đoạn vận chuyển hàng hóa và có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng hàng hóa trên khắp Hoa Kỳ. Mặc dù các cảng lân cận có thể hỗ trợ, nhưng vấn đề năng lực có thể gây khó khăn cho chuỗi cung ứng. Theo cập nhật, các hãng tàu lớn như MSC, MSK, ZIM và CMA đã tạm thời ngừng nhận hàng tại cảng Baltimore và đề xuất sử dụng các cảng thay thế như New York hoặc Norfolk. Những quyết định này dẫn đến việc giá cước vận chuyển bằng tàu biển tăng cao do gián đoạn chuỗi cung ứng. Gần đây, một số hãng tàu đã thông báo tăng giá cước vận chuyển trong nửa đầu tháng 4, khoảng 200-500 đô la/thùng. Vantage sẽ hỗ trợ những khách hàng bị ảnh hưởng bởi sự cố đáng tiếc này trong việc lên kế hoạch và đặt phương tiện di chuyển và tuyến đường thay thế. Chúng tôi sẽ cập nhật thông tin cho quý khách khi tình hình diễn biến mới....

29/03/2024

View More

Market updates

Hai nút thắt lớn và nguy cơ mất cân bằng trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Sự mất cân bằng trong chuỗi cung ứng logistics có thể dẫn đến khó khăn cho chủ hàng khi phải đối mặt với chi phí vận chuyển tăng cao đối với cả nguyên vật liệu đầu vào phục vụ sản xuất và thành phẩm xuất ra thị trường nước ngoài. Việc phiến quân Houthi tấn công các tàu chở hàng đi qua Kênh đào Suez (nối Địa Trung Hải với Biển Đỏ) kể từ tháng 11 năm 2023 là nút thắt chính đầu tiên trong chuỗi cung ứng của hành lang Á-Âu. Để tránh nguy cơ bị tấn công, hầu hết các hãng tàu như MSC, CMA, Maersk, ONE, Evergreen, Hapag-Lloyd, v.v. đã thay đổi tuyến đường đi qua Mũi Hảo Vọng của châu Phi, với thời gian vận chuyển dài hơn (khoảng 10-15 ngày so với lịch trình vận chuyển qua Kênh đào Suez) và chi phí vận chuyển cao hơn (trên một số tuyến, giá cước vận tải biển đã tăng mạnh từ 100-300%). Các tàu thuyền đi qua kênh đào Suez. (Ảnh sưu tầm) Rào cản lớn thứ hai hiện nay là hạn chế về số lượng tàu thuyền qua Kênh đào Panama. Vào tháng 10 năm 2023, kênh đào nhân tạo nối liền Thái Bình Dương và Đại Tây Dương này đã gặp phải hạn hán nghiêm trọng, mặc dù mùa khô ở Panama thường kéo dài từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau. Hành lang châu Á – Bờ Đông Hoa Kỳ đang đối mặt với nguy cơ gián đoạn khi các tàu thuyền qua đây phải chờ đợi nhiều ngày. Do hạn hán, kể từ tháng 11 năm 2023, số lượng tàu thuyền qua kênh đào đã giảm từ 32 tàu/ngày xuống còn 24 tàu/ngày, và sẽ chỉ còn 18 tàu/ngày kể từ ngày 1 tháng 2 năm 2024 (Nguồn: https://pancanal.com/). Các tàu thuyền đi qua Kênh đào Panama. (Ảnh sưu tầm) Nguy cơ tắc nghẽn tại cả kênh đào Suez và Panama cùng lúc ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuỗi cung ứng quốc tế trên cả hành lang Á-Âu và Á-Bắc Mỹ. Việc thay đổi các tuyến vận chuyển dài hơn sẽ dẫn đến mất cân bằng nguồn cung container rỗng cho các thị trường xuất khẩu tại châu Á trong ngắn hạn (vài tuần tới) do các tàu về trễ so với lịch trình ban đầu, dẫn đến tình trạng thiếu hụt container rỗng cho các chủ hàng trong thời gian tới. Ngoài ra, một số hãng tàu có khả năng sẽ chuyển hướng tàu từ các thị trường ít bị ảnh hưởng sang thị trường châu Âu và Hoa Kỳ để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa của các khu vực này. Khả năng chuyển hướng tàu từ châu Á qua Bờ Đông (Hoa Kỳ) sang Bờ Tây (Hoa Kỳ) sẽ gây ra tình trạng thiếu hụt năng lực cung ứng vận tải cho Bờ Đông Hoa Kỳ. Sự mất cân bằng trong chuỗi cung ứng logistics có thể dẫn đến khó khăn cho chủ hàng khi phải đối mặt với chi phí vận chuyển tăng cao, cả nguyên vật liệu đầu vào cho sản xuất lẫn thành phẩm xuất khẩu ra thị trường nước ngoài. Để ứng phó kịp thời với tình hình trên, hầu hết các hãng tàu và nhà cung cấp dịch vụ logistics đều đang tìm kiếm các tuyến đường thay thế, cùng các giải pháp hạn chế tác động và gián đoạn của chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại Vantage, chúng tôi luôn tìm kiếm và cập nhật các tuyến đường thay thế của các hãng tàu, mang đến cho khách hàng nhiều lựa chọn hơn với cam kết: luôn đồng hành cùng khách hàng và đối tác vượt qua những giai đoạn khó khăn và biến động của thị trường vận tải. Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và giải quyết nhu cầu logistics của bạn. Hotline: +84 909 026 261, Email: info@vlc.com.vn...

08/01/2024

View More

Market updates

Tóm tắt năng lực hệ thống cảng biển Việt Nam năm 2022

Hệ thống cảng biển Việt Nam hiện nay được chú trọng đầu tư với quy mô và công nghệ hiện đại, vươn tầm quốc tế, đặc biệt là hệ thống cảng container (02 cảng biển của Việt Nam là Hải Phòng và TP.HCM nằm trong top 50 cảng container lớn nhất thế giới). 1. Cơ sở hạ tầng cảng biển của Việt Nam Tính đến tháng 6/2022, hệ thống cảng biển Việt Nam hiện có 286 cảng, phân bổ tại 5 nhóm cảng biển, với tổng chiều dài hơn 96 km, cơ sở hạ tầng đáp ứng sản lượng hàng hóa thông qua hơn 706 triệu tấn/năm vào năm 2021. Hình thành các cảng cửa ngõ kết hợp trung chuyển quốc tế tại miền Bắc và miền Nam; đã tiếp nhận thành công tàu container trọng tải đến 132.000 DWT tại bến Lạch Huyện (Hải Phòng), đến 214.000 DWT tại bến Cái Mép (Bà Rịa – Vũng Tàu). Bảng 1: Tổng hợp năng lực hiện tại của Hệ thống Cảng biển Việt Nam – Nguồn: Cục Hàng hải Việt Nam (06/2022) Hầu hết các cảng biển gắn với các trung tâm, vùng kinh tế lớn của cả nước đã hình thành nên các cảng biển lớn, là đầu mối xuất nhập khẩu hàng hóa, tạo động lực phát triển toàn vùng, như: Quảng Ninh, Hải Phòng gắn với vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ; Nghi Sơn, Hà Tĩnh, Thừa Thiên – Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Quy Nhơn gắn với vùng kinh tế trọng điểm miền Trung; Khánh Hòa, Bà Rịa – Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai gắn với vùng kinh tế Đông Nam Bộ; Cần Thơ, Long An, An Giang gắn với vùng kinh tế trọng điểm Đồng bằng sông Cửu Long. 2. Quy mô và chất lượng cảng biển Việt Nam Hệ thống cảng biển Việt Nam hiện nay được chú trọng đầu tư với quy mô và công nghệ hiện đại, vươn tầm quốc tế, đặc biệt là hệ thống cảng container (02 cảng biển của Việt Nam là Hải Phòng và TP.HCM nằm trong top 50 cảng container lớn nhất thế giới). Năm 2021, tổng lượng hàng hóa thông qua cảng biển Việt Nam đạt 706,13 triệu tấn, tăng 2% so với năm 2020 trong bối cảnh chịu ảnh hưởng của dịch Covid-19. Trong đó, hàng xuất khẩu đạt 185,1 triệu tấn, tăng 4,4%; hàng nội địa đạt 305,8 triệu tấn, tăng 6,3%. Riêng hàng container đạt gần 24 triệu TEU, tăng 7% so với năm trước. Đặc biệt, khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu qua vận tải quốc tế của đội tàu biển Việt Nam đạt mức tăng trưởng 54% (gần 5 triệu tấn) so với năm 2020. Các mặt hàng vận tải chính trên các tuyến hàng hải đi Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đông Nam Á và một số tuyến châu Âu. Khối lượng hàng hóa thông qua cảng biển 9 tháng năm 2022 đạt 550,2 triệu tấn, tăng 3,6% so với cùng kỳ năm 2021. Trong đó hàng xuất khẩu đạt 134,3 triệu tấn, hàng nội địa đạt 257,5 triệu tấn. Riêng hàng container đạt 18,9 triệu TEU, tăng 2,3% so với cùng kỳ năm 2021. Về tuyến vận tải biển, Việt Nam đã thiết lập được 32 tuyến, trong đó có 25 tuyến vận tải quốc tế và 7 tuyến vận tải nội địa, ngoài các tuyến nội địa châu Á, khu vực phía Bắc đã khai thác được 2 tuyến đi Bắc Mỹ; phía Nam đã hình thành được 16 tuyến đường sắt đi Bắc Mỹ và châu Âu vượt trội so với các nước Đông Nam Á (chỉ sau Malaysia và Singapore). Bản đồ 2: Quy mô cảng biển Việt Nam 4. Mục tiêu đến năm 2030 a. Về công suất: Đáp ứng nhu cầu xuất nhập khẩu hàng hóa, giao thương giữa các vùng miền trong cả nước, hàng hóa trung chuyển, quá cảnh cho các nước trong khu vực, trong nước và quốc tế. Hệ thống cảng biển có khả năng tiếp nhận hàng hóa từ 1.140 đến 1.423 triệu tấn (trong đó hàng container từ 38 đến 47 triệu TEU). b. Về cơ sở hạ tầng: Ưu tiên phát triển các cảng cửa ngõ quốc tế, Lạch Huyện (Hải Phòng), Cái Mép (Bà Rịa – Vũng Tàu). Nghiên cứu cơ chế, chính sách phù hợp để từng bước xây dựng cảng trung chuyển quốc tế tại Vân Phong (Khánh Hòa) nhằm khai thác tiềm năng về điều kiện tự nhiên và vị trí địa lý. Quy hoạch định hướng phát triển cảng Trần Đề (Sóc Trăng) phục vụ đồng bằng sông Cửu Long để có thể triển khai đầu tư khi đủ điều kiện; các cảng biển quy mô lớn phục vụ phát triển kinh tế – xã hội của cả nước hoặc liên vùng; các cảng quy mô lớn phục vụ các khu kinh tế, khu công nghiệp; các cảng tại các huyện đảo phục vụ phát triển kinh tế – xã hội gắn với quốc phòng, an ninh và bảo vệ chủ quyền biển, đảo. Theo đó, đến năm 2030, xét về quy mô và chức năng, hệ thống cảng biển Việt Nam sẽ bao gồm 5 nhóm cảng biển với 36 cảng biển, 02 cảng biển chuyên dùng (Hải Phòng, Bà Rịa – Vũng Tàu), 15 cảng biển loại I, 06 cảng biển loại II, 13 cảng biển loại III, dự kiến ​​đáp ứng lượng hàng hóa thông qua khoảng 1,14 – 1,42 tỷ tấn. Trong đó, các cảng biển Thanh Hóa, Đà Nẵng, Khánh Hòa và Sóc Trăng có tiềm năng trở thành cảng biển đặc biệt. Bản đồ 4.0 quy hoạch cảng biển giai đoạn 2022-2030 Về định hướng kết nối hạ tầng giao thông, phát triển các tuyến đường sắt kết nối với các cảng biển chuyên dùng, cảng biển loại I trên hành lang Bắc – Nam; hình thành các bến cảng cho tàu thủy nội địa trong vùng nước cảng biển; hệ thống đường bộ kết nối với các cảng biển chuyên dùng, hệ thống đường quốc lộ, đường địa phương kết nối trực tiếp với hệ thống cảng biển. Phát triển cảng thủy nội địa tại các khu kinh tế, hành lang kinh tế, ưu tiên các vị trí quy hoạch có kết nối thuận lợi bằng đường thủy nội địa, đường sông, đường biển, đường cao tốc, đường sắt đến các cảng biển quan trọng trong nhóm cảng biển. Nguồn: Cục Hàng hải Việt Nam & Bộ Công Thương — Vantage Logistics cung cấp chuỗi dịch vụ logistics tích hợp toàn diện: · Vận tải quốc tế (Đường biển + Đường hàng không) · Logistics tích hợp cho Thực phẩm – Nông sản – Gạo – Thủy sản đông lạnh · Đại lý vận tải biển / NVOCC · Dịch vụ hải quan · Kho bãi & Phân phối · Logistics thương mại điện tử · Tư vấn & Hỗ trợ quảng bá sản phẩm Việt Nam ra thị trường quốc tế Công ty Cổ phần Vận tải Vantage Điện thoại: +84-28-38267312 – Fax: +84-28-38267313 Dịch vụ khách hàng 24/7: +84 909 026 261 Website: www.vantage-logistics.com.vn Email: info@vlc.com.vn Trụ sở chính: 06.01, Tháp A, Tòa nhà Rivergate, 151-155 Bến Vân Đồn, Quận 4, TP.HCM, Việt Nam...

17/03/2023

View More

Market updates

Xuất nhập khẩu Việt Nam năm 2022

Năm 2022, kim ngạch thương mại hàng hóa của Việt Nam với châu Á đạt 475,29 tỷ USD, tăng 9,6% so với năm 2021, tiếp tục chiếm tỷ trọng cao nhất (65,1%) trong tổng giá trị xuất nhập khẩu của cả nước. 1. Tổng quan: Năm 2022, tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 730,2 tỷ USD, tăng 9,1% (tương ứng tăng 61,2 tỷ USD) so với năm 2021. Trong đó, trị giá xuất khẩu đạt 371,3 tỷ USD, tăng 10,5%, tương ứng tăng 35,14 tỷ USD so với năm trước; trị giá nhập khẩu đạt 358,9 tỷ USD, tăng 7,8%, tương ứng tăng 26,06 tỷ USD. Cán cân thương mại hàng hóa cả năm 2022 đạt 12,4 tỷ USD. Tổng cục Hải quan ghi nhận tổng trị giá xuất nhập khẩu của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) năm 2022 đạt 506,83 tỷ USD, tăng 9,3% (tương đương tăng 43,22 tỷ USD) so với năm 2021.Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp FDI năm 2022 đạt 273,63 tỷ USD, tăng 11,6% (tương đương tăng 28,5 tỷ USD) so với năm 2021, chiếm 73,7% tổng trị giá xuất khẩu của cả nước. 2. Thị trường xuất nhập khẩu Năm 2022, kim ngạch thương mại hàng hóa của Việt Nam với châu Á đạt 475,29 tỷ USD, tăng 9,0% so với năm 2021, tiếp tục chiếm tỷ trọng cao nhất (65,1%) trong tổng giá trị xuất nhập khẩu của cả nước. Kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và các châu lục lần lượt là: Châu Mỹ: 153,73 tỷ USD, tăng 10,5%; Châu Âu: 75,45 tỷ USD, tăng 2,8%; Châu Đại Dương: 17,62 tỷ USD, tăng 24,3% và Châu Phi: 8,1 tỷ USD, giảm 3,9% so với năm 2021. Biểu đồ 1: Kim ngạch xuất nhập khẩu theo châu lục, quốc gia và một số thị trường chính năm 2022 – Nguồn: Tổng cục Hải quan 3. Xuất khẩu Năm 2022, tổng giá trị xuất khẩu của Việt Nam đạt 371,3 tỷ USD, tăng 10,5%, tương ứng tăng 35,14 tỷ USD so với năm trước. Trong đó, máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khác tăng 7,43 tỷ USD; giày dép các loại tăng 6,15 tỷ USD; hàng dệt may tăng 4,82 tỷ USD; máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện tăng 4,74 tỷ USD; hàng thủy sản tăng 2,04 tỷ USD. Biểu đồ 2: Top 10 nhóm hàng xuất khẩu của Việt Nam năm 2022 – Nguồn: Tổng cục Hải quan Một số nhóm hàng xuất khẩu chính: – Điện thoại các loại và linh kiện: Tính chung cả năm 2022, xuất khẩu điện thoại các loại và linh kiện đạt 57,99 tỷ USD, tăng 0,8% so với năm 2021. Trong đó, xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc đạt 16,26 tỷ USD, tăng 7,1%; sang thị trường Hoa Kỳ đạt 11,88 tỷ USD, tăng 22,5%; sang EU đạt 6,7 tỷ USD, giảm 15,1%; sang Hàn Quốc đạt 5,05 tỷ USD, tăng 5,3%… so với năm trước. – Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện: Xuất khẩu máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện sang Hoa Kỳ đạt 15,94 tỷ USD, tăng 25% so với năm trước; sang thị trường Trung Quốc đạt 11,88 tỷ USD, tăng 7,3%; sang thị trường EU đạt 6,87 tỷ USD, tăng 4,7%; sang thị trường Hồng Kông đạt 5,88 tỷ USD, giảm 6,7%; sang thị trường Hàn Quốc đạt 3,38 tỷ USD, giảm 3,1%… – Máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng: Các thị trường xuất khẩu chính của nhóm hàng này là: Hoa Kỳ đạt 20,18 tỷ USD, tăng 13,3%; EU đạt 5,76 tỷ USD, tăng 32,2%; Trung Quốc đạt 3,68 tỷ USD, tăng 28,3%; Nhật Bản đạt 2,76 tỷ USD, tăng 7,6%; Hàn Quốc đạt 2,73 tỷ USD, tăng 7%… so với năm 2021. – Dệt may: Trong năm qua, xuất khẩu hàng dệt may sang thị trường Hoa Kỳ đạt 17,36 tỷ USD, tăng 7,9%; sang EU đạt 4,46 tỷ USD, tăng 34,7%; Nhật Bản đạt 4,07 tỷ USD, tăng 25,8%; Hàn Quốc đạt 3,31 tỷ USD, tăng 12,1%… so với năm 2021 Giày dép các loại: Xuất khẩu giày dép các loại sang các thị trường trọng điểm năm 2022 tăng mạnh. Cụ thể, xuất khẩu sang các thị trường trọng điểm như Hoa Kỳ đạt 9,62 tỷ USD, tăng 29,6%; EU đạt 5,91 tỷ USD, tăng 45,3%; Trung Quốc đạt 1,71 tỷ USD, tăng 7,3%… so với năm trước. – Hàng thủy sản: Trong năm qua, giá trị xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ đạt 2,13 tỷ USD, tăng 4% (tương đương 82 triệu USD); Nhật Bản đạt 1,71 tỷ USD, tăng 29% (tương đương 381 triệu USD); Trung Quốc đạt 1,57 tỷ USD, tăng 61% (tương đương 598 triệu USD) và EU đạt 1,3 tỷ USD, tăng 21% (tương đương 228 triệu USD) so với năm trước. – Hàng thủy sản: Trong năm qua, giá trị xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ đạt 2,13 tỷ USD, tăng 4% (tương đương 82 triệu USD); Nhật Bản đạt 1,71 tỷ USD, tăng 29% (tương đương 381 triệu USD); Trung Quốc đạt 1,57 tỷ USD, tăng 61% (tương đương 598 triệu USD) và EU đạt 1,3 tỷ USD, tăng 21% (tương đương 228 triệu USD) so với năm trước. Mở trong Google Dịch•Ý – Sắt thép các loại: So với năm trước, lượng sắt thép xuất khẩu năm 2022 chỉ đạt 8,4 triệu tấn với trị giá 7,99 tỷ USD, giảm 35,9% về lượng và giảm 32,2% về trị giá (tương ứng giảm 3,8 tỷ USD). Lượng sắt thép xuất khẩu năm 2022 chủ yếu sang các thị trường sau: ASEAN đạt 3,55 triệu tấn, giảm 7,1%; EU đạt 1,55 triệu tấn, giảm 15%; Hoa Kỳ đạt 682 nghìn tấn, giảm 35%… so với năm trước. Trong đó, lượng xuất khẩu sắt thép các loại sang thị trường Trung Quốc chỉ đạt 99,2 nghìn tấn, trong khi năm ngoái lượng xuất khẩu sang thị trường này lên tới 2,63 triệu tấn. 4. Nhập khẩu Tổng giá trị nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2022 đạt 358,9 tỷ USD, tăng 7,8% so với năm 2021. Trong đó, tăng mạnh nhất là máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, tăng 6,33 tỷ USD, tương ứng tăng 8,4%; xăng dầu các loại tăng 4,86 ​​tỷ USD, tương ứng tăng 118,5%; hóa chất tăng 1,5 tỷ USD, tương ứng tăng 19,6%; than đá tăng 2,69 tỷ USD, tương ứng tăng 60,2%; dầu thô tăng 2,61 tỷ USD, tương ứng tăng 50,1%… Biểu đồ 3: 10 nhóm hàng có giá trị nhập khẩu lớn nhất năm 2022 – Nguồn: Tổng cục Hải quan Một số nhóm hàng nhập khẩu chính: – Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện: Tính chung, kim ngạch nhập khẩu nhóm hàng này năm 2022 đạt 81,88 tỷ USD, tăng 8,4% so với năm trước. Việt Nam nhập khẩu nhóm hàng này chủ yếu từ các thị trường sau: Trung Quốc đạt 24,06 tỷ USD, tăng 9,6%; Hàn Quốc đạt 23,2 tỷ USD, tăng 14,3% và Đài Loan đạt 11,07 tỷ USD, tăng 15,1%… so với năm 2021. Máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng: Tổng giá trị nhập khẩu nhóm hàng này năm 2022 đạt 45,19 tỷ USD, giảm 2,4% so với năm trước. Trung Quốc tiếp tục là thị trường lớn nhất cung cấp nhóm hàng này cho Việt Nam trong năm 2022 với giá trị đạt 24,29 tỷ USD, giảm 2,5%; tiếp theo là thị trường Hàn Quốc đạt 6,24 tỷ USD, tăng 2,1%; Nhật Bản đạt 4,29 tỷ USD, giảm 3,8%… so với năm trước. – Điện thoại và linh kiện: Tính chung cả năm 2022, kim ngạch nhập khẩu nhóm hàng này đạt 21,13 tỷ USD, giảm 1,6% so với năm 2021. Hàn Quốc là thị trường lớn nhất cung cấp hai nhóm hàng này cho Việt Nam trong năm 2022 với kim ngạch đạt 11,49 tỷ USD, tăng 7,1%; tiếp theo là thị trường Trung Quốc với gần 8,06 tỷ USD, giảm 12,7%; Đài Loan đạt 414 triệu USD, tăng 13,9% so với năm 2021. – Ô tô nguyên chiếc các loại: Năm 2022, lượng ô tô nguyên chiếc các loại nhập khẩu là 173.467 chiếc, tăng 8,5% so với năm trước. Trong năm 2022, ô tô nguyên chiếc các loại nhập khẩu vào Việt Nam chủ yếu là xe ô tô từ 9 chỗ ngồi trở xuống với 144.912 chiếc, tăng 32,1%, tương ứng tăng 35.185 chiếc; tiếp theo là xe tải với 17.967 chiếc, giảm 48,3%, tương ứng giảm 16.813 chiếc; xe ô tô loại khác là 9.752 chiếc, giảm 34,9%, tương ứng giảm 5.237 chiếc so với năm 2021. Riêng đối với xe ô tô 9 chỗ ngồi, năm 2022, Việt Nam chỉ nhập khẩu 836 chiếc.Ô tô nguyên chiếc các loại nhập khẩu vào Việt Nam trong năm 2022 chủ yếu có nguồn gốc từ Thái Lan và Indonesia, chiếm 75% tổng lượng nhập khẩu của cả nước. Trong đó: 72.671 chiếc nhập khẩu từ Indonesia, tăng 64,2%; nhập khẩu từ Thái Lan là 72.032 chiếc, giảm 10,9% so với năm 2021. – Xăng dầu các loại: Lượng nhập khẩu năm 2022 là 8,87 triệu tấn với trị giá 8,97 tỷ USD, tăng mạnh 27,7% về lượng và tăng 118,5% (tương ứng tăng 4,86 ​​tỷ USD) về số tuyệt đối so với năm 2021. Trong đó, dầu diesel nhập khẩu đạt 4,74 triệu tấn, tăng 1,5% và chiếm 54% lượng xăng dầu nhập khẩu của cả nước; lượng xăng dầu nhập khẩu đạt 1,7 triệu tấn, tăng gấp 2,3 lần và chiếm 21%; nhiên liệu phản lực nhập khẩu đạt 1,46 triệu tấn, tăng gấp 2,2 lần và chiếm 16% lượng xăng dầu nhập khẩu của cả nước. Lượng xăng dầu nhập khẩu vào Việt Nam trong năm 2022, chủ yếu từ Hàn Quốc, là 3,22 triệu tấn, tăng 96,3%; Singapore là 1,49 triệu tấn, tăng 17,7% trong khi nhập khẩu từ Malaysia là 1,42 triệu tấn, giảm 37,7%… – Sắt thép các loại: Năm 2022, nhập khẩu sắt thép đạt 11,68 triệu tấn, giảm 5,6% nhưng trị giá đạt 11,92 tỷ USD, tăng 3% so với năm trước. Lượng giảm nhưng trị giá tăng chủ yếu do đơn giá nhập khẩu sắt thép các loại năm qua tăng 9,2% so với năm 2021 (tương đương tăng gần 86 USD/tấn). Việt Nam chủ yếu nhập khẩu sắt thép từ các thị trường sau: Nhật Bản đạt 1,91 triệu tấn, tăng 1,3%; Hàn Quốc đạt 1,23 triệu tấn, giảm 17,7% so với năm 2021. Lượng đạt 5,1 triệu tấn, tăng gần 2%.Đối với thị trường Trung Quốc, lượng sắt thép nhập khẩu của Việt Nam từ thị trường này trong năm 2022 đạt 5,1 triệu tấn, tăng gần 2% so với năm trước. Trong khi đó, xuất khẩu sắt thép sang thị trường này giảm mạnh, chỉ đạt 991 nghìn tấn, giảm 96,2% so với năm 2021. Nguồn: Tổng cục Hải quan — Vantage Logistics cung cấp chuỗi dịch vụ logistics tích hợp toàn diện: · Vận chuyển quốc tế (Đường biển + Đường hàng không) · Logistics tích hợp cho Thực phẩm – Nông sản – Gạo – Thủy sản đông lạnh · Đại lý vận tải biển / NVOCC · Dịch vụ hải quan · Kho bãi & Phân phối · Logistics thương mại điện tử · Tư vấn & Hỗ trợ quảng bá sản phẩm Việt Nam ra thị trường toàn cầu Công ty Cổ phần Vận tải Vantage Điện thoại: +84-28-38267312 – Fax: +84-28-38267313 Website: www.vantage-logistics.com.vn Email: info@vlc.com.vn Địa chỉ: Phòng 06.01, Tháp A, Tòa nhà Rivergate, 151-155 Bến Vân Đồn, Quận 4, TP.HCM, Việt Nam...

15/03/2023

View More

Market updates

Báo cáo xuất nhập khẩu Việt Nam năm 2021

Bộ Công Thương vừa công bố Báo cáo xuất nhập khẩu Việt Nam năm 2021. Đây là tài liệu chính thức về tình hình xuất nhập khẩu của từng nhóm hàng, thị trường, một số thay đổi về quy định nhập khẩu hàng hóa của các nước, công tác điều hành hoạt động xuất nhập khẩu và phân tích, dự báo cho giai đoạn tiếp theo. Những điểm chính trong xuất nhập khẩu năm 2021 Năm 2021, mặc dù chịu ảnh hưởng nặng nề của đại dịch Covid-19, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam vẫn đạt con số kỷ lục với tổng kim ngạch đạt 668,55 tỷ USD, trong đó xuất khẩu đạt hơn 336,3 tỷ USD, tăng 19% so với năm 2020; nhập khẩu đạt 332,2 tỷ USD, tăng 26,5%. Việt Nam đã tận dụng các ưu đãi từ nhiều hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA, UKVFTA để mang lại tăng trưởng xuất khẩu. Xuất khẩu của Việt Nam tăng 19% trong năm 2021 Một số thay đổi đáng kể trong năm 2021: New Zealand có một số thay đổi đối với thực phẩm nhập khẩu và các sản phẩm nông nghiệp để đảm bảo sức khỏe cho người tiêu dùng. Phát triển năng lực logistics: Hiện nay, nhiều cơ sở hạ tầng hiện đại, trung tâm logistics, dịch vụ vận tải, kho bãi, giao nhận cũng đã được đầu tư, xây dựng và ứng dụng công nghệ tiên tiến, góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho việc tháo dỡ, vận chuyển và lưu thông hàng hóa. Với vị trí địa lý đặc biệt, nằm trong khu vực phát triển năng động của thế giới, nơi dòng chảy hàng hóa tập trung và nhộn nhịp, Việt Nam được đánh giá có lợi thế về địa kinh tế, rất thuận lợi cho việc thúc đẩy sản xuất, xuất nhập khẩu và dịch vụ logistics. Báo cáo xuất nhập khẩu Việt Nam chi tiết năm 2021 (tiếng Việt) được đính kèm tại đây....

24/05/2022

View More

Market updates

Vantage tự hào đồng hành cùng các nhà đầu tư đưa điện mặt trời về Việt Nam.

Tại Việt Nam, việc đầu tư vào năng lượng tái tạo, đặc biệt là các nhà máy điện gió và điện mặt trời đang được Chính phủ khuyến khích bằng các chính sách và ưu đãi thuận lợi. Trong đó, điện mặt trời đang được các nhà đầu tư quan tâm mạnh mẽ khi Chính phủ ban hành nhiều chính sách ưu đãi đầu tư, đặc biệt là chính sách giá điện FIT cho các dự án đi vào vận hành trước tháng 6/2019. Tính đến cuối năm 2018, tổng công suất các dự án điện mặt trời đăng ký mới đạt hơn 11.000MV, tập trung chủ yếu ở khu vực Tây Nguyên và các tỉnh Đông Nam Bộ. Trong đó, các dự án điện mặt trời tại tỉnh Tây Ninh như Dầu Tiếng 1 & 2, hay TTC 1 & 2 được xem là những dự án lớn đầu tiên khởi động sự bùng nổ điện mặt trời tại Việt Nam. Tuy nhiên, bên cạnh các chính sách ưu đãi của Chính phủ, việc đảm bảo tiến độ dự án là một thách thức thực sự, và một đối tác logistics uy tín là một trong những yếu tố then chốt để vượt qua thách thức này. Các dự án điện mặt trời có khối lượng lớn, áp lực thời gian cao, công trường thi công xa, thậm chí chủ đầu tư không có đủ thời gian để chuẩn bị tiếp địa kỹ lưỡng, đảm bảo an toàn giao hàng. Nếu công ty logistics không đủ năng lực, chi phí và thời gian vận chuyển sẽ dễ dàng phát sinh. Vantage đã dự báo tốt và chuẩn bị tốt từ nguồn nhân lực, tài chính, thiết bị đến các hợp đồng phụ để đảm bảo chất lượng dịch vụ hậu cần tốt nhất cho khách hàng nhà máy điện mặt trời. Tiêu biểu là dự án Dầu Tiếng 2 (240MW) khởi công tháng 6/2018, Vantage là đối tác logistics chiến lược, bao gồm vận chuyển quốc tế, xin master list, thông quan, giao hàng từ cảng đến công trình tại tỉnh Tây Ninh, giám sát và dỡ hàng. Tổng khối lượng hàng hóa của toàn bộ dự án lên đến 5.000 teus, liên tục được nhập khẩu về Việt Nam trong giai đoạn từ tháng 9 năm 2018 đến tháng 5 năm 2019. Có thời điểm lên đến hàng trăm container cùng lúc. Đoàn công tác dự án Vantage đã phải làm việc cả cuối tuần và ngày lễ để đảm bảo thông quan và giao hàng nhanh nhất, giảm thiểu chi phí lưu kho và tối ưu hóa thời gian. Bên cạnh đó, các dự án điện mặt trời khác như TTC 1 & 2 (Tây Ninh); Xuân Thọ 1 & 2, Tây Hòa (Phú Yên); Hàm Thuận (Bình Thuận); Cam An Nam, Cam An Lâm (Khánh Hòa); AMI BMT (Đắk Lắk)… Vantage Logistics cũng tối ưu hóa thời gian và chi phí. Mùa cao điểm, ngày lễ là thời điểm khó khăn khi nhu cầu cao hơn nhiều so với nguồn cung, nhiều dự án thiếu nhân công và thiết bị vận chuyển, tuy nhiên nhờ có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, Vantage đã có phương án dự phòng, thậm chí còn trợ cấp vận chuyển để đảm bảo xe tải có sẵn để phù hợp với khung thời gian. Bên cạnh đạo đức kinh doanh và uy tín, niềm tin mạnh mẽ rằng các nhà máy điện mặt trời sẽ cung cấp năng lượng xanh cho sự phát triển bền vững của đất nước cũng thúc đẩy chúng tôi nỗ lực hết mình để hoàn thành công việc một cách chuyên nghiệp và đúng hạn....

13/05/2019

View More

Market updates

Quy định mới về giá điện gió

Quy định mới về giá điện gió có hiệu lực Thủ tướng Chính phủ Việt Nam đã ban hành Quyết định số 39/2018/QĐ-TTg ngày 10/9/2018 về việc điều chỉnh, bổ sung một số điều của Quyết định số 37/2011/QĐ-TTg ngày 29/6/2011 về chính sách hỗ trợ phát triển các dự án điện gió tại Việt Nam. Quyết định quy định bên mua có trách nhiệm mua toàn bộ điện năng từ các dự án điện gió tại điểm giao nhận điện với giá mua điện mới như sau: Giá điện gió trên bờ 1.928 đồng/kWh (tương đương 8,5 cent Mỹ/kWh) Giá mua điện gió ngoài khơi 2.223 đồng/kWh (tương đương 9,8 cent Mỹ/kWh) Đây là biểu giá chưa bao gồm VAT, với tỷ giá trung bình là 22.683 VND/1USD do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tại thời điểm 30/8/2018 và được điều chỉnh theo biến động của tỷ giá VND/USD. Chi phí mua điện từ các dự án điện gió được tính toán và đưa vào thông số đầu vào của phương án giá điện của Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Giá điện nêu trên được áp dụng cho một phần hoặc toàn bộ các dự án điện gió nối lưới có ngày vận hành thương mại trước ngày 01 tháng 11 năm 2021 trong thời hạn 20 năm kể từ ngày vận hành thương mại. Đối với các dự án điện gió đã vận hành thương mại trước ngày ban hành Quyết định số 39/2018/QĐ-TTg ngày 10/9/2018, giá điện nêu trên được áp dụng từ ngày 01 tháng 11 năm 2018 cho thời gian còn lại của Hợp đồng mua bán điện đã ký. Các dự án điện gió được áp dụng giá điện này sẽ không áp dụng cơ chế giá điện áp dụng cho sản xuất điện của dự án theo các quy định hiện hành khác. Bên cạnh đó, Quyết định số 39/2018/QĐ-TTg cũng sửa đổi điều kiện khởi công xây dựng công trình điện gió, theo đó, nhà đầu tư chỉ được khởi công xây dựng công trình điện gió khi đáp ứng đủ điều kiện khởi công xây dựng công trình theo quy định của pháp luật về xây dựng, có hợp đồng mua bán điện với Bên mua điện và thỏa thuận đấu nối lưới điện với Công ty phân phối điện hoặc Công ty truyền tải điện, có báo cáo số liệu gió liên tục tối thiểu 12 tháng.Nguồn: Cổng thông tin điện tử Chính phủ – Bộ Công Thương...

11/09/2018

View More

Market updates

Cơ hội trong lĩnh vực năng lượng từ chất thải tại Việt Nam

Ngành năng lượng từ chất thải Hiện nay, Việt Nam thải ra hơn 28 triệu tấn rác thải mỗi năm, trong đó 76% được xử lý tại các bãi chôn lấp. Các giải pháp chuyển đổi rác thải thành năng lượng không chỉ xử lý rác thải rắn mà còn tạo ra năng lượng. Việt Nam có thể sản xuất khoảng 1 tỷ kWh điện từ rác thải vào năm 2020 và 6 tỷ kWh vào năm 2050. Chính phủ đã đặt ra mục tiêu thu gom, tái sử dụng và tái chế rác thải. Đến năm 2020, Việt Nam đặt mục tiêu thu gom và xử lý 90% rác thải rắn đô thị, trong đó 85% được tái chế và tái sử dụng. Nhu cầu năng lượng ngày càng tăngNhu cầu năng lượng tại Việt Nam dự kiến ​​sẽ tăng hơn 10% vào năm 2020 và 8% vào năm 2030. Để quản lý nhu cầu ngày càng tăng, chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách trong lĩnh vực năng lượng sạch trong năm năm qua, bao gồm cả các chính sách tập trung vào các giải pháp chuyển đổi rác thải thành năng lượng. Tiềm năng năng lượng được tạo ra từ sinh khối và chất thải rắn lần lượt là khoảng 2.000 MW và 320 MW. Tuy nhiên, công suất lắp đặt hiện tại thấp hơn nhiều, chỉ đạt 352 MW và 2,4 MW cho sinh khối và chất thải rắn. Các dự án chuyển đổi chất thải thành năng lượng lớn Vào tháng 2 năm 2018, Ngân hàng Phát triển Châu Á và China Everbright International Limited đã ký một thỏa thuận vay 100 triệu đô la Mỹ để xây dựng các nhà máy xử lý rác thải thành năng lượng tại Đồng bằng sông Cửu Long, không chỉ xử lý chất thải rắn mà còn cung cấp điện cho lưới điện quốc gia. Đây là dự án hợp tác công tư đầu tiên trong lĩnh vực này. Năm ngoái, vào tháng 4 năm 2017, nhà máy xử lý rác thải công nghiệp thành năng lượng đầu tiên của Việt Nam đã được thành lập tại Hà Nội, với thiết bị từ Tập đoàn Hitachi Zosen của Nhật Bản. Nhà máy có thể xử lý 75 tấn rác thải mỗi ngày và tạo ra 1,93 MW năng lượng. Tổng cộng 29 triệu đô la Mỹ đã được đầu tư vào dự án, trong đó 22,5 triệu đô la Mỹ là viện trợ không hoàn lại từ Tổ chức Phát triển Công nghệ Công nghiệp và Năng lượng Mới của Nhật Bản (NEDO), một tổ chức chính phủ tập trung vào nghiên cứu và phát triển công nghệ công nghiệp trong các giải pháp năng lượng mới. Cùng tháng đó, nhà máy Gò Cát đã đi vào hoạt động tại Thành phố Hồ Chí Minh, nơi đã xử lý 500 tấn rác thải công nghiệp và tạo ra 7 megawatt cho lưới điện quốc gia. Các dự án trong tương lai tập trung vào việc tăng số lượng và công suất các nhà máy xử lý rác thải thành năng lượng tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đồng bằng sông Cửu Long. Một số nhà đầu tư lớn bao gồm Tập đoàn Hitachi Zosen, Watrec Ltd và Tập đoàn Năng lượng Xanh Trisun. Những cơ hội Việt Nam đặt mục tiêu giảm 5% lượng khí thải nhà kính vào năm 2020, 25% vào năm 2030 và 45% vào năm 2050. Với tốc độ đô thị hóa và tiêu thụ điện ngày càng tăng, năng lượng sạch mang đến một giải pháp thân thiện với môi trường, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Các doanh nghiệp trong nước còn thiếu chuyên môn kỹ thuật và vốn, và đây là cơ hội cho các nhà đầu tư. Một số cơ hội có thể kể đến như sau: Máy móc/Thiết bị – thiết bị thu gom và phân loại, thiết bị xử lý chất thải và lò đốt; Chuyên môn kỹ thuật – công nghệ xử lý và tái chế, giải pháp quản lý chất thải, thiết kế nhà máy và giải pháp kỹ thuật; Tài trợ và cấp vốn – đầu tư vốn vào các nhà máy sắp xây dựng và hiện có, và hợp tác với các công ty kỹ thuật và chính quyền thành phố. Tư vấn hậu cần, dịch vụ vận chuyển và hậu cần cho chủ dự án, EPC, nhà cung cấp Chính sách của chính phủ Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong nước và nước ngoài tham gia vào các dự án chuyển đổi rác thành năng lượng. Các quy định chính được nêu tại Quyết định 31/2014/QĐ-TTg, Thông tư 32/2015/TT-BCT và Nghị định 118/2015/NĐ-CP. Quyết định 31 – quy định cơ chế hỗ trợ hoặc phát triển các dự án phát điện sử dụng chất thải rắn Thông tư 32 – quy định về phát triển các dự án phát điện hòa lưới sử dụng chất thải rắn và cung cấp mẫu hợp đồng mua bán điện cho các dự án sử dụng chất thải rắn tại Việt Nam; và Nghị định 118 – quy định về các ưu đãi và cơ chế đầu tư trong nhiều lĩnh vực, bao gồm xây dựng khu xử lý chất thải rắn tập trung và thu gom, xử lý, tái chế, tái sử dụng chất thải. Giá điện hỗ trợ cho các dự án phát điện sử dụng chất thải rắn là 10,05 cent Mỹ/kWh (đốt trực tiếp) và 7,28 cent Mỹ/kWh (đốt khí từ bãi chôn lấp). Các ưu đãi bao gồm miễn giảm thuế, miễn thuế nhập khẩu thiết bị, miễn tiền thuê đất và vay vốn lãi suất thấp. Phần kết luận Mặc dù tiềm năng năng lượng mặt trời và gió cao hơn nhiều so với chất thải rắn ở Việt Nam, các dự án chuyển đổi chất thải thành năng lượng có lợi ích gấp đôi: Nó giúp tạo ra năng lượng và xử lý chất thải, vốn đang tăng theo cấp số nhân ở các đô thị Việt Nam....

06/08/2018

View More
1 2 3 4 5